kaomoji
English
日本語
한국어
Tiếng Việt
kaimoji
/
kaomoji
/
smirk
kaomoji smirk
19 gương mặt
tải ứng dụng →
(⊗`◟´⊗)
Forward William
( ͡° ͜ʖ ͡°)
Lenny Face
ᓀ ̫ ᓂ
Devious smug
₍^ ᗜ ⩊ ᗜ ^₎⟆
Sussy cat
(⩌⩊⩌)
sly little squint
( ¯꒳¯ )
flat eyes tiny smirk
૮₍˶•⤙•˶₎ა
paws out, curled lip
(╭☞•́⍛•̀)
(╭☞•́⍛•̀)
pointing at you, smug
( σω-)
one eye shut wink
(˵ •̀ ᴗ - ˵ )
one eye closed smug
( ͈⩌⥿⩌ ͈ )
flat-lid know-it-all
( > .•)
half a squint
(˵¯͒⤙¯͒˵)
flatline smug
⌯≖◡≖⌯
half lidded little smile
ᓀ ·̫.ᓂ
Sneaky Fox
(¬_¬")
Side Eye Doubt
(•ᴗ<)
Playful Wink
(๑•᎑<๑)
Sparkle Wink Face
(。•̀ᗜ<)
Smug Sly Grin
smug
tinh nghịch
emotion
squint
Dễ thương
nháy mắt
vui
playful
tải ứng dụng →
thư viện
kiểu
ký hiệu
quyền riêng tư
điều khoản sử dụng